final cut
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản cắt cuối cùng: "final cut" là phiên bản đã được biên tập hoàn chỉnh cuối cùng của một bộ phim, được đạo diễn và nhà sản xuất phê duyệt. Đây là bản chính thức được dùng để phát hành hoặc chiếu rạp.
- Quyền quyết định cuối cùng: Trong ngành điện ảnh, "final cut" còn chỉ quyền của một người (thường là đạo diễn) trong việc đưa ra quyết định cuối cùng về nội dung và hình thức của bộ phim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The director fought hard to keep the final cut of the movie exactly as he envisioned it. (Đạo diễn đã đấu tranh quyết liệt để giữ bản cắt cuối cùng của bộ phim đúng như ông đã hình dung.)
- After months of editing, they finally approved the final cut for release. (Sau nhiều tháng biên tập, cuối cùng họ đã phê duyệt bản cắt cuối cùng để phát hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have the final cut": có quyền quyết định cuối cùng (thường trong sản xuất phim).
- The producer had the final cut, so the director's original vision was changed. (Nhà sản xuất có quyền quyết định cuối cùng, vì vậy tầm nhìn ban đầu của đạo diễn đã bị thay đổi.)
- "final cut approval": sự phê duyệt bản cắt cuối cùng.
- The studio demanded final cut approval before the movie could be released. (Hãng phim yêu cầu quyền phê duyệt bản cắt cuối cùng trước khi bộ phim được phát hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Rough cut (danh từ): bản cắt thô, phiên bản chưa hoàn chỉnh.
- The rough cut was too long, so they trimmed it down for the final cut. (Bản cắt thô quá dài, vì vậy họ đã cắt ngắn nó để làm bản cắt cuối cùng.)
- Director's cut (danh từ): bản cắt của đạo diễn, phiên bản do đạo diễn tự biên tập, thường khác với bản phát hành chính thức.
- The director's cut added 20 minutes of footage not seen in the final cut. (Bản cắt của đạo diễn đã thêm 20 phút cảnh quay không có trong bản cắt cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
- Final version: phiên bản cuối cùng.
- Approved edit: bản biên tập đã được phê duyệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut out: cắt bỏ, loại bỏ (một phần nội dung).
- They had to cut out several scenes to make the final cut. (Họ phải cắt bỏ một số cảnh để có bản cắt cuối cùng.)
- Cut down: cắt giảm, rút ngắn.
- The editor cut down the runtime by 15 minutes for the final cut. (Biên tập viên đã cắt giảm thời lượng 15 phút cho bản cắt cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
- Make the cut: đạt yêu cầu, được chọn (thường dùng trong thể thao hoặc tuyển chọn).
- Only the best actors made the cut for the final cut of the film. (Chỉ những diễn viên xuất sắc nhất mới được chọn cho bản cắt cuối cùng của bộ phim.)
- Cut and dried: đã được quyết định, không thể thay đổi.
- The final cut is cut and dried; no more revisions are allowed. (Bản cắt cuối cùng đã được quyết định; không được phép sửa đổi thêm.)